| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30571 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 40790 |
|---|
| 005 | 202504011416 |
|---|
| 008 | 140225s1999 vm| fre |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399443 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250401141648 |b namth |c 20250206095752 |d anhpt |y 20140225160728 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a fre |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 448.0072 |b VUD |
|---|
| 100 | [0 ] |a Vũ, Văn Đại |
|---|
| 245 | [1 3] |a Le syntagme nominal : |b en Français et en Vietnamien / |c Vũ Văn Đại. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999. |
|---|
| 300 | [ ] |a 248 tr. ; |c 20cm. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Français (langue) |x Syntagme nominal |x Congrès. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Grammaire comparée et générale |x Syntagme nominal. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |x Cụm danh từ |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Pháp. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Français (langue). |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cụm danh từ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngữ pháp tiếng Pháp. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Congrès. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Syntagme nominal. |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ tiếng Pháp – Thạc sĩ |
|---|
| 692 | [ ] |a Đối chiếu ngôn ngữ Pháp - Việt |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (1): 000080124 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0 |
|---|