TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语条件复句特点研究 (与越南语的"câu điều kiện" 对比)=

现代汉语条件复句特点研究 (与越南语的"câu điều kiện" 对比)= : Nghiên cứu đặc điểm của câu phức điều kiện trong tiếng Hán hiện đại (đối chiếu với "câu điều kiện" của tiếng Việt)

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 88 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:30593
DDC 495.1820072
Tác giả CN Nguyễn, Thị Hương Trà.
Nhan đề 现代汉语条件复句特点研究 (与越南语的"câu điều kiện" 对比)= Nghiên cứu đặc điểm của câu phức điều kiện trong tiếng Hán hiện đại (đối chiếu với "câu điều kiện" của tiếng Việt) / Nguyễn Thị Hương Trà ; GS,TS Nguyễn Văn Khang hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 88 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Câu điều kiện-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Câu điều kiện
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302006(1): 000075859
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000075860
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý302006(1): 000075858
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130593
0027
00440812
005201807190940
008140226s2013 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456387674
035[# #] |a 1083170916
039[ ] |a 20241129131852 |b idtocn |c 20180719094013 |d huongnt |y 20140226162908 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1820072 |b NGT
090[ ] |a 495.1820072 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Hương Trà.
245[1 0] |a 现代汉语条件复句特点研究 (与越南语的"câu điều kiện" 对比)= |b Nghiên cứu đặc điểm của câu phức điều kiện trong tiếng Hán hiện đại (đối chiếu với "câu điều kiện" của tiếng Việt) / |c Nguyễn Thị Hương Trà ; GS,TS Nguyễn Văn Khang hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 88 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Câu điều kiện |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Câu điều kiện
655[ ] |a Luận văn tốt nghiệp |x Ngôn ngữ Trung Quốc
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302006 |j (1): 000075859
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000075860
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |c 302006 |j (1): 000075858
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075860 3 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000075860
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000075859 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000075859
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1