TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国店名的文化特征(与越南对比)=

中国店名的文化特征(与越南对比)= : Đặc điểm văn hóa trong cách đặt tên cửa hàng cửa hiệu trong tiếng Trung (có đối chiếu với tiếng Việt)

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 77页、; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:30652
DDC 306.44
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thu Hiền.
Nhan đề 中国店名的文化特征(与越南对比)= Đặc điểm văn hóa trong cách đặt tên cửa hàng cửa hiệu trong tiếng Trung (có đối chiếu với tiếng Việt) / Nguyễn Thị Thu Hiền ; TS Nguyễn Ngọc Long hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 77页、;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa Trung Quốc-Đặt tên-Cửa hàng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Tên gọi
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302006(2): 000075839, 000075842
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000075841
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130652
0027
00440871
005202503311541
008140228s2013 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456372517
039[ ] |a 20250331154334 |b namth |c 20241129154912 |d idtocn |y 20140228161149 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 306.44 |b NGH
090[ ] |a 306.44 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thu Hiền.
245[1 0] |a 中国店名的文化特征(与越南对比)= |b Đặc điểm văn hóa trong cách đặt tên cửa hàng cửa hiệu trong tiếng Trung (có đối chiếu với tiếng Việt) / |c Nguyễn Thị Thu Hiền ; TS Nguyễn Ngọc Long hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 77页、; |c 30 cm.
650[1 7] |a Văn hóa Trung Quốc |x Đặt tên |x Cửa hàng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Tên gọi
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ngôn ngữ
655[ ] |a Luận văn tốt nghiệp |x Chuyên ngành ngôn ngữ Trung Quốc
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302006 |j (2): 000075839, 000075842
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000075841
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075842 3 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000075842
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000075841 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000075841
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000075839 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000075839
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1