| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30668 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40888 |
|---|
| 005 | 202004171617 |
|---|
| 008 | 140304s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456389988 |
|---|
| 035 | [# #] |a 894256287 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130171149 |b idtocn |c 20200417161759 |d maipt |y 20140304103359 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b QUM |
|---|
| 100 | [0 ] |a Quán, Vi Miên. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Văn hóa dân gian dân tộc Thổ / |c Quán Vi Miên. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2013. |
|---|
| 300 | [ ] |a 282 tr. ; |c 21cm |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu chung về tộc danh, dân số, các nhóm người và nguồn gốc dân tộc Thổ. Tìm hiểu về văn hoá vật chất và văn hoá tinh thần của dân tộc Thổ: làng bản, nhà cửa, kỹ thuật canh tác, trang phục, ăn uống, nghề thủ công truyền thống, chăn nuôi, hái lượm, đánh cá, săn bắn, tín ngưỡng, tôn giáo, nếp sống gia đình - xã hội, lễ hội, trò chơi, ngôn ngữ và văn nghệ dân gian. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá dân gian |x Văn hoá vật chất |x Văn hoá tinh thần |x Dân tộc Thổ |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dân tộc Thổ. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá tinh thần. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá vật chất. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000077859 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|