| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30693 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40913 |
|---|
| 005 | 202004171720 |
|---|
| 008 | 140305s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456383465 |
|---|
| 035 | [# #] |a 894709084 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130173645 |b idtocn |c 20200417172024 |d maipt |y 20140305095919 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b VAN |
|---|
| 245 | [0 0] |a Văn hóa dân gian làng biển Cảnh Dương / |c Nguyễn Quang Lê, Trương Minh Hằng, Đặng Diệu Trang, Lưu Danh Doanh. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thời đại, |c 2013. |
|---|
| 300 | [ ] |a 219 tr. ; |c 21cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu văn hoá dân gian làng biển Cảnh Dương (xã Cảnh Dương, huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình) qua tín ngưỡng, phong tục, lễ hội, nghề truyền thống, diễn xướng dân gian, món ăn cổ truyền, văn học dân gian, ngôn ngữ địa phương, sự tích, hương phả, gia phả... |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá dân gian |x Phong tục |x Tín ngưỡng |x Lễ hội |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tín ngưỡng. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lễ hội. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trương, Minh Hằng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đặng, Diệu Trang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lưu, Danh Doanh. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Quang Lê. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000077854 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|