| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30694 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40914 |
|---|
| 005 | 202310121041 |
|---|
| 008 | 140305s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456388651 |
|---|
| 035 | [# #] |a 894707752 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202114546 |b idtocn |c 20231012104118 |d maipt |y 20140305104537 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b HUO |
|---|
| 245 | [0 0] |a Hương ước cổ Hưng Yên / |c Nguyễn Tá Nhí, Lã Minh Hằng, Đỗ Thị Bích Tuyền, Nguyễn Thuý Loan sưu tầm và biên dịch; Kiều Thu Hoạch hiệu đính và giới thiệu. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thời đại, |c 2013. |
|---|
| 300 | [ ] |a 319 tr. ; |c 21cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hóa dân gian |x Văn hoá làng |x Hương ước |z Hưng Yên |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hóa dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hưng Yên. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hương ước. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá làng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Kiều, Thu Hoạch |e hiệu đính và giới thiệu. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Thị Bích Tuyền |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lã, Minh Hằng |e sưu tầm và biên soạn. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn Thuý Loan |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Tá Nhí |e sưu tầm và biên dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000077869 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|