| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30702 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40925 |
|---|
| 005 | 202004200950 |
|---|
| 008 | 140306s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456400185 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456400185 |
|---|
| 035 | [# #] |a 893907917 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129094015 |b idtocn |c 20241129093623 |d idtocn |y 20140306100543 |z anhpt |
|---|
| 041 | [ ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.09597 |b VAN |
|---|
| 245 | [1 0] |a Văn hóa dân gian người La Hủ / |c Đỗ Thị Tấc chủ biên, Nguyễn Thị Thanh Vân, Trần Văn Hoàng, Bùi Quốc Khánh, Trần Ngọc Thắng. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2013. |
|---|
| 300 | [ ] |a 723tr. ; |c 21cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Hội văn nghệ dân gian Việt Nam. |
|---|
| 520 | [ ] |a Khái quát chung về lịch sử tộc người, tên gọi, dân số, điều kiện tự nhiên vùng người La Hủ. Tìm hiểu về tín ngưỡng dân gian; phong tục tập quán liên quan đến săn bắt, hái lượm, đánh bắt cá, cấy lúa nương; ngôi nhà và phong tục làm nhà mới; đan lát; phong tục tập quán trong chu kỳ vòng đời người; văn hoá cộng đồng; văn hoá ẩm thực; nghệ thuật tạo hình dân gian; ngôn ngữ và chuyện kể dân gian; Lễ - Tết - Hội và nghệ thuật dân gian. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hoá dân gian |x Phong tục |x Tập quán |z Việt Nam |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hoá dân gian. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tập quán. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phong tục. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Thị Thanh Vân. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Bùi, Quốc Khánh. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Ngọc Thắng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Văn Hoàng. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000077844 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|