TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语、越南语量词对比研究 =

汉语、越南语量词对比研究 = : Reseach on Chinese and Vietnamese measure words

 东北师范大学, 2013.
 吉林: : 180 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:30706
DDC 418.0072
Tác giả CN Trịnh, Thị Vĩnh Hạnh.
Nhan đề 汉语、越南语量词对比研究 = Reseach on Chinese and Vietnamese measure words / Trịnh Thị Vĩnh Hạnh; GS Ngô Trường An hướng dẫn.
Thông tin xuất bản 吉林: : 东北师范大学,2013.
Mô tả vật lý 180 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Lượng từ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Lượng từ
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302006(1): 000080216
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000080214
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130706
0027
00440929
005201807190833
008140306s2013 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456374895
035[# #] |a 1083197308
039[ ] |a 20241202135617 |b idtocn |c 20180719083348 |d huongnt |y 20140306141904 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0072 |b TRH
090[ ] |a 418.0072 |b TRH
100[0 ] |a Trịnh, Thị Vĩnh Hạnh.
245[1 0] |a 汉语、越南语量词对比研究 = |b Reseach on Chinese and Vietnamese measure words / |c Trịnh Thị Vĩnh Hạnh; GS Ngô Trường An hướng dẫn.
260[ ] |a 吉林: : |b 东北师范大学, |c 2013.
300[ ] |a 180 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Lượng từ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Lượng từ
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
655[0 ] |a Luận văn tốt nghiệp |x Ngôn ngữ Trung Quốc |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302006 |j (1): 000080216
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000080214
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080216 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000080216
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000080214 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000080214
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1