THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Khảo sát mối tương quan về ngữ nghĩa – ngữ pháp giữa cụm “động từ + danh từ” và động từ cùng căn tố với danh từ tương ứng trong tiếng Nga hiện đại
Dương, Quốc Cường
2013
tr. 75-80
Viện Hàn lâm khoa học Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
Tiếng Việt
ISSN: 08667519
Ngôn ngữ
Ngữ pháp tiếng Nga.
Modern Russian.
Quan hệ ngữ nghĩa - ngữ pháp.
Semantics – grammatical correlations.
Verbal phrases.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Dương, Quốc Cường
Nhan đề dịch
On the semantics – grammatical correlations between phrases “verbal + nouns” and verb with roots similar to those of nouns corresponding in verbal phrases in modern Russian.
Nhan đề
Khảo sát mối tương quan về ngữ nghĩa – ngữ pháp giữa cụm “động từ + danh từ” và động từ cùng căn tố với danh từ tương ứng trong tiếng Nga hiện đại / Dương Quốc Cường
Thông tin xuất bản
2013
Mô tả vật lý
tr. 75-80
Tùng thư
Viện Hàn lâm khoa học Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
Tóm tắt
In modern Russian, verbal phrases have been commonly used. This paper compasses the grammatical and semantic features between verbal phrases and verbs with roots similar to those of nouns - components of verbal phrases. It also analysis the great roles of verbal phrases in the creation of phrasal and sentential cohesion. The verbal phrases have been much exploited by Russian writers to express different emotional colors.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ
Từ khóa tự do
Ngữ pháp tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Modern Russian.
Từ khóa tự do
Quan hệ ngữ nghĩa - ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Semantics – grammatical correlations.
Từ khóa tự do
Verbal phrases.
Nguồn trích
Ngôn ngữ- 2013, Số 11 (294).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
30755
002
2
004
40979
005
201812040931
008
140312s2013 vm| a 000 0 vie d
009
1 0
022
[ ]
|a
08667519
035
[ ]
|a
1456405986
039
[ ]
|a
20241202132916
|b
idtocn
|c
20181204093121
|d
huongnt
|y
20140312153011
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Dương, Quốc Cường
242
[0 ]
|a
On the semantics – grammatical correlations between phrases “verbal + nouns” and verb with roots similar to those of nouns corresponding in verbal phrases in modern Russian.
|y
eng
245
[1 0]
|a
Khảo sát mối tương quan về ngữ nghĩa – ngữ pháp giữa cụm “động từ + danh từ” và động từ cùng căn tố với danh từ tương ứng trong tiếng Nga hiện đại /
|c
Dương Quốc Cường
260
[ ]
|c
2013
300
[ ]
|a
tr. 75-80
362
[ ]
|a
Vol. 11 (Nov. 2013)
490
[0 ]
|a
Viện Hàn lâm khoa học Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
520
[ ]
|a
In modern Russian, verbal phrases have been commonly used. This paper compasses the grammatical and semantic features between verbal phrases and verbs with roots similar to those of nouns - components of verbal phrases. It also analysis the great roles of verbal phrases in the creation of phrasal and sentential cohesion. The verbal phrases have been much exploited by Russian writers to express different emotional colors.
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Modern Russian.
653
[0 ]
|a
Quan hệ ngữ nghĩa - ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Semantics – grammatical correlations.
653
[0 ]
|a
Verbal phrases.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ
|g
2013, Số 11 (294).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0