TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
English - Vietnamese dictionary of computer science

English - Vietnamese dictionary of computer science : Từ điển giải nghĩa tin học Anh - Việt

 Hội Tin học, 1991
 TP Hồ Chí Minh : 475 tr. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:3081
DDC 004.03
Tác giả CN Nguyễn, Trọng.
Nhan đề English - Vietnamese dictionary of computer science : Từ điển giải nghĩa tin học Anh - Việt / Nguyễn Trọng, Lê Trường Tùng.
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh :Hội Tin học,1991
Mô tả vật lý 475 tr. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề Tin học-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tin học
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do Từ điển giải nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Lê, Trường Tùng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037607
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013081
0021
0043210
005202105101549
008080514s1991 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417929
035[# #] |a 1083197930
039[ ] |a 20241202145442 |b idtocn |c 20210510154906 |d huongnt |y 20080514000000 |z minhnv
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 004.03 |b NGT
090[ ] |a 004.03 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Trọng.
245[1 0] |a English - Vietnamese dictionary of computer science : |b Từ điển giải nghĩa tin học Anh - Việt / |c Nguyễn Trọng, Lê Trường Tùng.
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh : |b Hội Tin học, |c 1991
300[ ] |a 475 tr. ; |c 20 cm.
650[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
650[1 7] |a Tin học |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tin học
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
653[0 ] |a Từ điển giải nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Lê, Trường Tùng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037607
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037607 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037607
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng