TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đề xuất mô hình giảng dạy động từ phức có đuôi ~dasu dành cho người Việt Nam học tiếng Nhật =

Đề xuất mô hình giảng dạy động từ phức có đuôi ~dasu dành cho người Việt Nam học tiếng Nhật = : ベトナム人日本語学習者に対する複合動詞「~出す」の教え方の提案 - コア図式を中心に

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 35 tr.; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:30811
DDC 495.6810071
Tác giả CN Nguyễn, Thị Mai Khanh.
Nhan đề Đề xuất mô hình giảng dạy động từ phức có đuôi ~dasu dành cho người Việt Nam học tiếng Nhật = ベトナム人日本語学習者に対する複合動詞「~出す」の教え方の提案 - コア図式を中心に / Nguyễn Thị Mai Khanh ; ThS Vũ Minh Hiền hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 35 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Động từ-Mô hình giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do 教え方
Từ khóa tự do Mô hình giảng dạy
Từ khóa tự do コア図式
Từ khóa tự do 出す
Từ khóa tự do 複合動詞
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Động từ
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)303007(1): 000074286
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(1): 000074285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130811
0026
00441035
005202504020933
008140320s2013 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456380118
039[ ] |a 20250402093532 |b namth |c 20241129135633 |d idtocn |y 20140320115621 |z tult
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6810071 |b NGK
090[ ] |a 495.6810071 |b NGK
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Mai Khanh.
245[1 0] |a Đề xuất mô hình giảng dạy động từ phức có đuôi ~dasu dành cho người Việt Nam học tiếng Nhật = |b ベトナム人日本語学習者に対する複合動詞「~出す」の教え方の提案 - コア図式を中心に / |c Nguyễn Thị Mai Khanh ; ThS Vũ Minh Hiền hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 35 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Động từ |x Mô hình giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a 教え方
653[0 ] |a Mô hình giảng dạy
653[0 ] |a コア図式
653[0 ] |a 出す
653[0 ] |a 複合動詞
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Động từ
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Khóa luận tốt nghiệp |x Khoa tiếng Nhật Bản |y 3NB-09 |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |c 303007 |j (1): 000074286
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (1): 000074285
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000074286 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000074286
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000074285 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000074285
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1