TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
越南大学生学习汉语四字格成语的障碍及服措施—以越南河内经营与工艺大学的学生为例 =

越南大学生学习汉语四字格成语的障碍及服措施—以越南河内经营与工艺大学的学生为例 = : Trở ngại của học sinh Việt Nam khi học thành ngữ bốn chữ tiếng Hán và biện pháp khắc phục

 Đại học Hà Nôi, 2013.
 Hà Nội : 76 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:30956
DDC 495.1820071
Tác giả CN Nguyễn, Thị Diệu Hằng.
Nhan đề 越南大学生学习汉语四字格成语的障碍及服措施—以越南河内经营与工艺大学的学生为例 = Trở ngại của học sinh Việt Nam khi học thành ngữ bốn chữ tiếng Hán và biện pháp khắc phục / Nguyễn Thị Diệu Hằng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nôi,2013.
Mô tả vật lý 76 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thành ngữ bốn chữ-Giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 偏误分析
Từ khóa tự do Phân tích lỗi
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 教学建议
Từ khóa tự do 越南学生
Từ khóa tự do Thành ngữ bốn chữ
Từ khóa tự do 汉语四字格成语
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302006(2): 000073980, 000073983
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000073984
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130956
0027
00441202
008140423s2013 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456380075
035[# #] |a 1083195561
039[ ] |a 20241130172053 |b idtocn |c |d |y 20140423152415 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1820071 |b NGH
090[ ] |a 495.1820071 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Diệu Hằng.
245[1 0] |a 越南大学生学习汉语四字格成语的障碍及服措施—以越南河内经营与工艺大学的学生为例 = |b Trở ngại của học sinh Việt Nam khi học thành ngữ bốn chữ tiếng Hán và biện pháp khắc phục / |c Nguyễn Thị Diệu Hằng; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nôi, |c 2013.
300[ ] |a 76 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thành ngữ bốn chữ |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 偏误分析
653[0 ] |a Phân tích lỗi
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 教学建议
653[0 ] |a 越南学生
653[0 ] |a Thành ngữ bốn chữ
653[0 ] |a 汉语四字格成语
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Luận văn tốt nghiệp |x Ngôn ngữ Trung Quốc |y K18 |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302006 |j (2): 000073980, 000073983
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000073984
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073984 3 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000073984
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000073983 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000073983
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000073980 1 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000073980
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1