THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận văn
082:
418.0072 NGH
现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵
Nguyễn, Thị Thúy Hạnh.
西南师范大学,
2004.
重庆:
47 tr.; 30 cm.
中文
Ngôn ngữ đối chiếu
Tiếng Trung Quốc
文化
现代汉语
Vị từ thân thuộc
亲属称谓语
儒家思想
现代越语
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30981
DDC
418.0072
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Thúy Hạnh.
Nhan đề
现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵 / Nguyễn Thị Thúy Hạnh; GS. Cao Khiêm Bình hướng dẫn.
Thông tin xuất bản
重庆:西南师范大学,2004.
Mô tả vật lý
47 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ đối chiếu-
Từ chỉ quan hệ họ hàng-
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Việt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
文化
Từ khóa tự do
现代汉语
Từ khóa tự do
Vị từ thân thuộc
Từ khóa tự do
亲属称谓语
Từ khóa tự do
儒家思想
Từ khóa tự do
现代越语
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Địa chỉ
300NCKH_Nội sinh30702(1): 000041368
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
30981
002
7
004
41232
005
202503260934
008
140428s2004 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388328
039
[ ]
|a
20250326093323
|b
svtt
|c
20241130102352
|d
idtocn
|y
20140428091527
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
418.0072
|b
NGH
090
[ ]
|a
418.0072
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Thúy Hạnh.
245
[1 0]
|a
现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵 /
|c
Nguyễn Thị Thúy Hạnh; GS. Cao Khiêm Bình hướng dẫn.
260
[ ]
|a
重庆:
|b
西南师范大学,
|c
2004.
300
[ ]
|a
47 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
|x
Từ chỉ quan hệ họ hàng
|x
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
文化
653
[0 ]
|a
现代汉语
653
[0 ]
|a
Vị từ thân thuộc
653
[0 ]
|a
亲属称谓语
653
[0 ]
|a
儒家思想
653
[0 ]
|a
现代越语
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
655
[ 7]
|a
Luận văn tốt nghiệp
|x
Ngôn ngữ Trung Quốc
|2
TVĐHHN
852
[ ]
|a
300
|b
NCKH_Nội sinh
|c
30702
|j
(1): 000041368
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041368
1
NCKH_Nội sinh
Tài liệu không phục vụ
#1
000041368
Nơi lưu
NCKH_Nội sinh
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1
现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵 / Nguyễn Thị Thúy Hạnh; GS. Cao Khiêm Bình hướng dẫn.
›