TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵

现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵

 西南师范大学, 2004.
 重庆: 47 tr.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:30981
DDC 418.0072
Tác giả CN Nguyễn, Thị Thúy Hạnh.
Nhan đề 现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵 / Nguyễn Thị Thúy Hạnh; GS. Cao Khiêm Bình hướng dẫn.
Thông tin xuất bản 重庆:西南师范大学,2004.
Mô tả vật lý 47 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Từ chỉ quan hệ họ hàng-Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 文化
Từ khóa tự do 现代汉语
Từ khóa tự do Vị từ thân thuộc
Từ khóa tự do 亲属称谓语
Từ khóa tự do 儒家思想
Từ khóa tự do 现代越语
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000041368
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130981
0027
00441232
005202503260934
008140428s2004 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456388328
039[ ] |a 20250326093323 |b svtt |c 20241130102352 |d idtocn |y 20140428091527 |z tult
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 418.0072 |b NGH
090[ ] |a 418.0072 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Thúy Hạnh.
245[1 0] |a 现代汉语与现代越南语亲属称谓语对比研究及其文化内涵 / |c Nguyễn Thị Thúy Hạnh; GS. Cao Khiêm Bình hướng dẫn.
260[ ] |a 重庆: |b 西南师范大学, |c 2004.
300[ ] |a 47 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Từ chỉ quan hệ họ hàng |x Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 文化
653[0 ] |a 现代汉语
653[0 ] |a Vị từ thân thuộc
653[0 ] |a 亲属称谓语
653[0 ] |a 儒家思想
653[0 ] |a 现代越语
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
655[ 7] |a Luận văn tốt nghiệp |x Ngôn ngữ Trung Quốc |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000041368
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041368 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000041368
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1