TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
International business Environments and operations pearson prentice hall

International business Environments and operations pearson prentice hall : Tài liệu giảng dạy biên soạn cho giáo trình "Kinh tế quốc tế Môi trường và hoạt động" của Nhà xuất bản Pearson prentice hall

 Đại học Hà Nội, 2011.
 Hà Nội : 68 tr.; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:31089
DDC 658.049
Tác giả CN Phạm, Mỹ Hạnh.
Nhan đề International business: Environments and operations pearson prentice hall : Tài liệu giảng dạy biên soạn cho giáo trình "Kinh tế quốc tế Môi trường và hoạt động" của Nhà xuất bản Pearson prentice hall / Phạm Mỹ Hạnh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý 68 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế quốc tế-môi trường kinh doanh-Hoạt động kinh doanh-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kinh tế quốc tế
Từ khóa tự do International business
Từ khóa tự do Môi trường kinh doanh
Từ khóa tự do Hoạt động kinh doanh
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000067429
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00131089
0025
00441351
005202004011701
008140514s2011 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456409151
039[ ] |a 20241203094709 |b idtocn |c 20200401170129 |d maipt |y 20140514094452 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 658.049 |b PHH
090[ ] |a 658.049 |b PHH
100[0 ] |a Phạm, Mỹ Hạnh.
245[1 0] |a International business: Environments and operations pearson prentice hall : |b Tài liệu giảng dạy biên soạn cho giáo trình "Kinh tế quốc tế Môi trường và hoạt động" của Nhà xuất bản Pearson prentice hall / |c Phạm Mỹ Hạnh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2011.
300[ ] |a 68 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Kinh tế quốc tế |x môi trường kinh doanh |x Hoạt động kinh doanh |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kinh tế quốc tế
653[0 ] |a International business
653[0 ] |a Môi trường kinh doanh
653[0 ] |a Hoạt động kinh doanh
653[0 ] |a Thương mại
655[ 7] |a Giáo trình |x Khoa Quản trị kinh doanh - du lịch |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000067429
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000067429 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000067429
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1