TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giải thích ngữ pháp

Giải thích ngữ pháp : Minna no nihongo.

 Trường Đại học Hà Nội , 2009.
 Hà Nội : 83 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:31201
DDC 495.6
Nhan đề Giải thích ngữ pháp : Minna no nihongo.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học Hà Nội ,2009.
Mô tả vật lý 83 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Giải thích-Ngữ pháp-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Giải thích.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079082
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131201
0025
00441479
005202004030940
008140521s2009 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456386697
039[ ] |a 20241130180131 |b idtocn |c 20200403094020 |d maipt |y 20140521095152 |z anhpt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6 |b GIA
090[ ] |a 495.6 |b GIA
245[0 0] |a Giải thích ngữ pháp : |b Minna no nihongo.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học Hà Nội , |c 2009.
300[ ] |a 83 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Giải thích |x Ngữ pháp |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Giải thích.
655[ 7] |a Giáo trình |x Khoa tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000079082
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079082 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000079082
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1