TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang nghiệp vụ kiểm toán

Cẩm nang nghiệp vụ kiểm toán

 Thống kê, 2002.
 Hà Nội : 286 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3121
DDC 657.45
Tác giả CN Huỳnh, Văn Hoài.
Nhan đề Cẩm nang nghiệp vụ kiểm toán / Huỳnh Văn Hoài.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2002.
Mô tả vật lý 286 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kiểm toán-Cẩm nang-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kiểm toán.
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Kế toán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000332-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013121
0021
0043251
005202007151627
008040224s2002 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417102
035[# #] |a 51525455
039[ ] |a 20241129100112 |b idtocn |c 20200715162707 |d anhpt |y 20040224000000 |z minhnv
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 657.45 |b HUH
090[ ] |a 657.45 |b HUH
100[0 ] |a Huỳnh, Văn Hoài.
245[1 0] |a Cẩm nang nghiệp vụ kiểm toán / |c Huỳnh Văn Hoài.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2002.
300[ ] |a 286 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Kiểm toán |v Cẩm nang |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kiểm toán.
653[0 ] |a Cẩm nang
653[0 ] |a Kế toán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000332-3
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000333 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000333
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000332 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000332
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng