THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“中国梦”英译辨析.
杨, 全红.
[中國外文出版發行事業局],
2013.
北京 :
tr. 90-93.
中文
ISSN: 1000873X
Ngôn ngữ học
"中国梦"
China Dream.
Chinese Dream.
Kỹ thuật dịch.
辨析.
China s Dream.
Mô tả
Marc
Tác giả CN
杨, 全红.
Nhan đề dịch
Cách dịch cụm từ “中国梦” sang tiếng Anh.
Nhan đề
“中国梦”英译辨析. / 杨全红.
Thông tin xuất bản
北京 :[中國外文出版發行事業局],2013.
Mô tả vật lý
tr. 90-93.
Tóm tắt
关于"中国梦"的英语译文或表达,平日所见不下七、八种,但实际使用较多同时受到关注亦较多者主要有三,即China s Dream,China Dream和Chinese Dream,经过一段时hi的混用与思量,人们越来越倾向于使用Chinese Dream,Chinese Dream之胜出当事出有因:一是能避免China Dream的歧义和可能的负面联想及China s Dream之顾此失彼;二是在形式上能与"美国梦"、"欧洲梦"、"英国梦"等相对应;最为要者,它能同时涵盖"中国的梦"和"中国人的梦"等双重含义。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Kỹ năng dịch-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
"中国梦"
Từ khóa tự do
China Dream.
Từ khóa tự do
Chinese Dream.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật dịch.
Từ khóa tự do
辨析.
Từ khóa tự do
China s Dream.
Nguồn trích
Chinese translators Journal- 2013, Vol. 34 (221).
Nguồn trích
中国翻译- 2013, 第34卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
31253
002
2
004
41545
005
201812041045
008
140523s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
1000873X
035
[ ]
|a
1456392576
039
[ ]
|a
20241202142052
|b
idtocn
|c
20181204104534
|d
huongnt
|y
20140523102128
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
杨, 全红.
242
[0 ]
|a
Cách dịch cụm từ “中国梦” sang tiếng Anh.
|y
vie
245
[1 0]
|a
“中国梦”英译辨析. /
|c
杨全红.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
[中國外文出版發行事業局],
|c
2013.
300
[ ]
|a
tr. 90-93.
362
[0 ]
|a
Vol. 34, No. 5 (Sep. 2013)
520
[ ]
|a
关于"中国梦"的英语译文或表达,平日所见不下七、八种,但实际使用较多同时受到关注亦较多者主要有三,即China s Dream,China Dream和Chinese Dream,经过一段时hi的混用与思量,人们越来越倾向于使用Chinese Dream,Chinese Dream之胜出当事出有因:一是能避免China Dream的歧义和可能的负面联想及China s Dream之顾此失彼;二是在形式上能与"美国梦"、"欧洲梦"、"英国梦"等相对应;最为要者,它能同时涵盖"中国的梦"和"中国人的梦"等双重含义。
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Kỹ năng dịch
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
"中国梦"
653
[0 ]
|a
China Dream.
653
[0 ]
|a
Chinese Dream.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật dịch.
653
[0 ]
|a
辨析.
653
[0 ]
|a
China s Dream.
773
[ ]
|t
Chinese translators Journal
|g
2013, Vol. 34 (221).
773
[ ]
|t
中国翻译
|g
2013, 第34卷
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0