TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
失之东隅,收之桑榆—对仗英译研究.

失之东隅,收之桑榆—对仗英译研究.

 [中國外文出版發行事業局], 2013.
 北京 : tr. 97-99. 中文 ISSN: 1000873X
Tác giả CN 卓, 振英.
Nhan đề dịch Nghiên cứu cách dịch câu đối sang tiếng Anh.
Nhan đề 失之东隅,收之桑榆—对仗英译研究. / 卓振英.
Thông tin xuất bản 北京 :[中國外文出版發行事業局],2013.
Mô tả vật lý tr. 97-99.
Tóm tắt "对仗"是个诗律术语,指诗、赋、词、曲、楹联中所要求的对偶。英诗并没有对仗这一格律因素,在汉诗英译中,对仗应当如何处理?本文通过个案研究与分析.梳理并归纳出"音韵补偿法"、"平行结构法"、"节奏补偿法"、"首尾呼应法"和"修辞补偿法"等,并指出,补偿方法往往必须综合运用,方能产生"群体效应",建构起与对仗相接近的审美价值;同时,在重构对仗这一形式美的过程中,必须注重原作的内容,切不可"得形忘神"。
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Kỹ năng dịch-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kỹ năng dịch.
Từ khóa tự do Phương pháp dịch.
Từ khóa tự do Dịch câu đối.
Từ khóa tự do 对仗.
Từ khóa tự do 方法研究.
Từ khóa tự do 诗歌英译.
Từ khóa tự do Dịch thơ.
Nguồn trích Chinese translators Journal- 2013, Vol. 34 (221).
Nguồn trích 中国翻译- 2013, 第34卷
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00131255
0022
00441548
005201812041047
008140523s2013 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 1000873X
035[ ] |a 1456411468
039[ ] |a 20241130101534 |b idtocn |c 20181204104722 |d huongnt |y 20140523145629 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 卓, 振英.
242[0 ] |a Nghiên cứu cách dịch câu đối sang tiếng Anh. |y vie
245[1 0] |a 失之东隅,收之桑榆—对仗英译研究. / |c 卓振英.
260[ ] |a 北京 : |b [中國外文出版發行事業局], |c 2013.
300[ ] |a tr. 97-99.
362[0 ] |a Vol. 34, No. 5 (Sep. 2013)
520[ ] |a "对仗"是个诗律术语,指诗、赋、词、曲、楹联中所要求的对偶。英诗并没有对仗这一格律因素,在汉诗英译中,对仗应当如何处理?本文通过个案研究与分析.梳理并归纳出"音韵补偿法"、"平行结构法"、"节奏补偿法"、"首尾呼应法"和"修辞补偿法"等,并指出,补偿方法往往必须综合运用,方能产生"群体效应",建构起与对仗相接近的审美价值;同时,在重构对仗这一形式美的过程中,必须注重原作的内容,切不可"得形忘神"。
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Kỹ năng dịch |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kỹ năng dịch.
653[0 ] |a Phương pháp dịch.
653[0 ] |a Dịch câu đối.
653[0 ] |a 对仗.
653[0 ] |a 方法研究.
653[0 ] |a 诗歌英译.
653[0 ] |a Dịch thơ.
773[ ] |t Chinese translators Journal |g 2013, Vol. 34 (221).
773[ ] |t 中国翻译 |g 2013, 第34卷
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0