| 000 | 00000nab a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 31274 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 41569 |
|---|
| 008 | 140527s2013 ch| chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | [ ] |a 1000873X |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456377057 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202154604 |b idtocn |c |d |y 20140527155724 |z haont |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 100 | [0 ] |a 苑, 爱玲. |
|---|
| 242 | [0 ] |a "Bách khoa toàn thư" của giới phiên dịch Trung Quốc - "Niêm giám phiên dịch Trung Quốc": bình luận và phân tích. |
|---|
| 245 | [1 0] |a 中国翻译界的“百科全书”——《中国翻译年鉴》评析. / |c 苑爱玲. |
|---|
| 260 | [ ] |a 北京 : |b [中國外文出版發行事業局], |c 2013. |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. 39-41. |
|---|
| 362 | [0 ] |a Vol. 34, No. 6 (Nov. 2013) |
|---|
| 520 | [ ] |a 从2007年至2013年,中国翻译协会已组织编撰了四部《中国翻译年鉴》,该年鉴填补了我国翻译界年鉴编撰的空白,被誉为中国翻译界的"百科全书"。本文作者作为年鉴编撰工作的参与者,从内容、特色、意义和局限几个方面对该年鉴进行评析,以期更多读者对该年鉴有更深入的了解,更加支持这项有意义的工作。 |
|---|
| 650 | [1 7] |a Ngôn ngữ học |x Kỹ năng dịch |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Dịch thuật. |
|---|
| 653 | [0 ] |a 《中国翻译年鉴》. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Niên giám phiên dịch Trung Quốc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a 特色. |
|---|
| 653 | [0 ] |a 编撰. |
|---|
| 773 | [ ] |t Chinese translators Journal |g 2013, Vol. 34 (222). |
|---|
| 773 | [ ] |t 中国翻译 |g 2013, 第34卷 |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|