TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình môn học giáo dục thể chất

Giáo trình môn học giáo dục thể chất : Dùng cho sinh viên hệ chính quy dài hạn từ K95

 2002. ISBN: 0873226941
 Hà Nội, 48 tr. ; 25 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:31328
DDC 613.7
Tác giả TT Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội.
Nhan đề Giáo trình môn học giáo dục thể chất : Dùng cho sinh viên hệ chính quy dài hạn từ K95 / Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội
Thông tin xuất bản Hà Nội,2002.
Mô tả vật lý 48 tr. ;25 cm.
Tùng thư(bỏ) Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. Bộ môn Giáo dục Thể chất và Quốc phòng.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Giáo dục-Thể chất-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thể chất
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 200BM. Giáo dục thể chất - QP(1): 000041022
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000079966
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000079528
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131328
0021
00441639
005202003301038
008140604s2002 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 0873226941
035[ ] |a 1456374898
039[ ] |a 20241129091043 |b idtocn |c 20200330103819 |d huongnt |y 20140604151751 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 613.7 |b GIA
090[ ] |a 613.7 |b GIA
110[2 ] |a Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội.
245[1 0] |a Giáo trình môn học giáo dục thể chất : |b Dùng cho sinh viên hệ chính quy dài hạn từ K95 / |c Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội
260[ ] |a Hà Nội, |c 2002.
300[ ] |a 48 tr. ; |c 25 cm.
440[ ] |a Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội. Bộ môn Giáo dục Thể chất và Quốc phòng.
650[1 7] |a Giáo trình |x Giáo dục |x Thể chất |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thể chất
653[0 ] |a Giáo dục
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 200 |b BM. Giáo dục thể chất - QP |j (1): 000041022
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000079966
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000079528
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079966 3 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000079966
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000079528 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000079528
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000041022 1 BM. Giáo dục thể chất - QP
#3 000041022
Nơi lưu BM. Giáo dục thể chất - QP
Tình trạng