TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Business idioms international =

Business idioms international = : Đặc ngữ doanh thương quốc tế

 Giáo dục, 1995 ISBN: 0130424900
 Hà Nội : 300 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:3144
DDC 428.34
Tác giả CN Goddard, Christopher
Nhan đề Business idioms international = Đặc ngữ doanh thương quốc tế / Christopher Goddard; Võ Hưng Thanh dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1995
Mô tả vật lý 300 p. ;24 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Idioms
Thuật ngữ chủ đề English language-Conversation and phrase books (for merchants).
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Thương mại-Thành ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN Võ, Hưng Thanh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037771
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013144
0021
0043274
005202106101125
008080507s1995 vm| eng
0091 0
010[ ] |a 93006189
020[ ] |a 0130424900
035[ ] |a 1456396281
035[# #] |a 1083194798
039[ ] |a 20241202171308 |b idtocn |c 20210610112543 |d maipt |y 20080507000000 |z minhnv
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b GOD
100[1 ] |a Goddard, Christopher
245[1 0] |a Business idioms international = |b Đặc ngữ doanh thương quốc tế / |c Christopher Goddard; Võ Hưng Thanh dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1995
300[ ] |a 300 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500[ ] |a Includes index.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Idioms
650[1 0] |a English language |x Conversation and phrase books (for merchants).
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Thương mại |x Thành ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại.
653[0 ] |a Thành ngữ.
700[0 ] |a Võ, Hưng Thanh |e dịch.
830[ 0] |a English language teaching (Englewood Cliffs, N.J.)
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037771
890[ ] |a 1 |b 35 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037771 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037771
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng