THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 GOD
Business idioms international =
: Đặc ngữ doanh thương quốc tế
Goddard, Christopher
Giáo dục,
1995
ISBN: 0130424900
Hà Nội :
300 p. ; 24 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
Tiếng Anh thương mại.
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
3144
DDC
428.34
Tác giả CN
Goddard, Christopher
Nhan đề
Business idioms international = Đặc ngữ doanh thương quốc tế / Christopher Goddard; Võ Hưng Thanh dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,1995
Mô tả vật lý
300 p. ;24 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Business English-
Idioms
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Conversation and phrase books (for merchants).
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Thương mại-
Thành ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN
Võ, Hưng Thanh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037771
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3144
002
1
004
3274
005
202106101125
008
080507s1995 vm| eng
009
1 0
010
[ ]
|a
93006189
020
[ ]
|a
0130424900
035
[ ]
|a
1456396281
035
[# #]
|a
1083194798
039
[ ]
|a
20241202171308
|b
idtocn
|c
20210610112543
|d
maipt
|y
20080507000000
|z
minhnv
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
428.34
|b
GOD
100
[1 ]
|a
Goddard, Christopher
245
[1 0]
|a
Business idioms international =
|b
Đặc ngữ doanh thương quốc tế /
|c
Christopher Goddard; Võ Hưng Thanh dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1995
300
[ ]
|a
300 p. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Business English
|x
Idioms
650
[1 0]
|a
English language
|x
Conversation and phrase books (for merchants).
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Thương mại
|x
Thành ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
700
[0 ]
|a
Võ, Hưng Thanh
|e
dịch.
830
[ 0]
|a
English language teaching (Englewood Cliffs, N.J.)
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000037771
890
[ ]
|a
1
|b
35
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000037771
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000037771
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng