THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“王冕死了父亲”的构式归属——兼议汉语存现构式的范畴化
吕, 建军.
北京语言大学语言研究所,
2013.
北京 :
tr. 75-83
中文
ISSN: 02579448
Ngôn ngữ
Construction grammar
Category
构式语法
范畴
存现句
Cấu trúc ngữ pháp.
Câu tồn tại.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
吕, 建军.
Nhan đề dịch
Constrcutions category of sentence like "Wang mian sile fuqin (王冕死了父亲)": categorization of existential construction in Chinese.
Nhan đề
“王冕死了父亲”的构式归属——兼议汉语存现构式的范畴化/ 吕建军
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言大学语言研究所,2013.
Mô tả vật lý
tr. 75-83
Tóm tắt
This paper argue that the construction meaning of "wang mian sile fugin" is "appearance or disapearance" rather than "occurrence" or "gaining or lossing" on the basis of inheritance relation of construction. The paper also claims that this type of sentence should be classified as existential sentences, according to the locative character which the animate noun in front of sentence showed by metonymy as well as the relationship between the verb and construction meaning. Finally, the category of existential sentences is summarized.
Tóm tắt
本文依据构式语法的传承观,认为"王冕死了父亲"的句式义为"隐现",而非"得失"或"发生"。文章从句首有生词语的处所性转喻、动词与构式义之间的关系进一步论证该句归为存现句的理由,在此基础上,提出汉语存现构式的范畴。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Ngữ pháp-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Construction grammar
Từ khóa tự do
Category
Từ khóa tự do
构式语法
Từ khóa tự do
范畴
Từ khóa tự do
存现句
Từ khóa tự do
Cấu trúc ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Câu tồn tại.
Từ khóa tự do
Existential sentences
Từ khóa tự do
Inheritance link
Từ khóa tự do
Thể loại.
Từ khóa tự do
传承联接
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2013, Vol. 5 (163).
Nguồn trích
语言教学与研究- 2013, 第5卷 (163)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
31514
002
2
004
41835
005
201812041352
008
140619s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456400314
039
[ ]
|a
20241202135544
|b
idtocn
|c
20181204135236
|d
huongnt
|y
20140619153654
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
吕, 建军.
242
[0 ]
|a
Constrcutions category of sentence like "Wang mian sile fuqin (王冕死了父亲)": categorization of existential construction in Chinese.
|y
eng
245
[1 0]
|a
“王冕死了父亲”的构式归属——兼议汉语存现构式的范畴化/
|c
吕建军
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学语言研究所,
|c
2013.
300
[ ]
|a
tr. 75-83
362
[0 ]
|a
Vol. 5 (Sep. 2013)
520
[ ]
|a
This paper argue that the construction meaning of "wang mian sile fugin" is "appearance or disapearance" rather than "occurrence" or "gaining or lossing" on the basis of inheritance relation of construction. The paper also claims that this type of sentence should be classified as existential sentences, according to the locative character which the animate noun in front of sentence showed by metonymy as well as the relationship between the verb and construction meaning. Finally, the category of existential sentences is summarized.
520
[ ]
|a
本文依据构式语法的传承观,认为"王冕死了父亲"的句式义为"隐现",而非"得失"或"发生"。文章从句首有生词语的处所性转喻、动词与构式义之间的关系进一步论证该句归为存现句的理由,在此基础上,提出汉语存现构式的范畴。
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Ngữ pháp
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Construction grammar
653
[0 ]
|a
Category
653
[0 ]
|a
构式语法
653
[0 ]
|a
范畴
653
[0 ]
|a
存现句
653
[0 ]
|a
Cấu trúc ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Câu tồn tại.
653
[0 ]
|a
Existential sentences
653
[0 ]
|a
Inheritance link
653
[0 ]
|a
Thể loại.
653
[0 ]
|a
传承联接
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2013, Vol. 5 (163).
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2013, 第5卷 (163)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0