THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
说“V+有+数量结构”构式
宗, 守云.
北京语言大学语言研究所,
2013.
北京 :
tr. 84-90
中文
ISSN: 02579448
Ngôn ngữ
Construction
Cấu trúc câu
构式
数量结构
Cụm từ phân loại chữ số.
Numeral classifier phrase
Số ước tính chủ quan
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
宗, 守云.
Nhan đề dịch
Kết cấu " Động từ + 有+ lượng từ".
Nhan đề dịch
On "V + You (有) + Numeral classifier phrase" construcion.
Nhan đề
说“V+有+数量结构”构式/ 宗守云
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言大学语言研究所,2013.
Mô tả vật lý
tr. 84-90
Tóm tắt
"V + You (有) + Numeral classifier phrase" is a construction that can express some estimated number. The word "you" is a subjective measure mark in the construction. From a syntactic point of view, "V + you + numeral classifier phrase" enforces Numeral Classifier Phrase co-occurence, and the Numeral Classifier Phrase must convey a meaning of approximate number. From the pragmatic perspective, "V + You (有) + Numeral classifier phrase" should be proble in modality and be already in tense.
Tóm tắt
"V+有+数量结构"是用来表达说话人对数量主观估测的构式,"有"是主观估量标记。从句法构成看,"V+有+数量结构"强制数量结构共现,其数量结构具有概数性质。从语用制约看,"V+有+数量结构"在情态上要求或然性,在时态上要求已然性。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Ngữ pháp-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Construction
Từ khóa tự do
Cấu trúc câu
Từ khóa tự do
构式
Từ khóa tự do
数量结构
Từ khóa tự do
Cụm từ phân loại chữ số.
Từ khóa tự do
Numeral classifier phrase
Từ khóa tự do
Số ước tính chủ quan
Từ khóa tự do
Subjective estimated number
Từ khóa tự do
主观估量
Nguồn trích
Language teaching and linguistic studies.- 2013, Vol. 5 (163).
Nguồn trích
语言教学与研究- 2013, 第5卷 (163)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
31537
002
2
004
41858
005
201812041404
008
140620s2013 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
02579448
035
[ ]
|a
1456416586
039
[ ]
|a
20241202133131
|b
idtocn
|c
20181204140423
|d
huongnt
|y
20140620114230
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
宗, 守云.
242
[0 ]
|a
Kết cấu " Động từ + 有+ lượng từ".
|y
vie
242
[0 ]
|a
On "V + You (有) + Numeral classifier phrase" construcion.
245
[1 0]
|a
说“V+有+数量结构”构式/
|c
宗守云
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言大学语言研究所,
|c
2013.
300
[ ]
|a
tr. 84-90
362
[0 ]
|a
Vol. 5 (Sep. 2013)
520
[ ]
|a
"V + You (有) + Numeral classifier phrase" is a construction that can express some estimated number. The word "you" is a subjective measure mark in the construction. From a syntactic point of view, "V + you + numeral classifier phrase" enforces Numeral Classifier Phrase co-occurence, and the Numeral Classifier Phrase must convey a meaning of approximate number. From the pragmatic perspective, "V + You (有) + Numeral classifier phrase" should be proble in modality and be already in tense.
520
[ ]
|a
"V+有+数量结构"是用来表达说话人对数量主观估测的构式,"有"是主观估量标记。从句法构成看,"V+有+数量结构"强制数量结构共现,其数量结构具有概数性质。从语用制约看,"V+有+数量结构"在情态上要求或然性,在时态上要求已然性。
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Ngữ pháp
|z
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Construction
653
[0 ]
|a
Cấu trúc câu
653
[0 ]
|a
构式
653
[0 ]
|a
数量结构
653
[0 ]
|a
Cụm từ phân loại chữ số.
653
[0 ]
|a
Numeral classifier phrase
653
[0 ]
|a
Số ước tính chủ quan
653
[0 ]
|a
Subjective estimated number
653
[0 ]
|a
主观估量
773
[ ]
|t
Language teaching and linguistic studies.
|g
2013, Vol. 5 (163).
773
[ ]
|t
语言教学与研究
|g
2013, 第5卷 (163)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0