TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
说“V+有+数量结构”构式

说“V+有+数量结构”构式

 北京语言大学语言研究所, 2013.
 北京 : tr. 84-90 中文 ISSN: 02579448
Tác giả CN 宗, 守云.
Nhan đề dịch Kết cấu " Động từ + 有+ lượng từ".
Nhan đề dịch On "V + You (有) + Numeral classifier phrase" construcion.
Nhan đề 说“V+有+数量结构”构式/ 宗守云
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言大学语言研究所,2013.
Mô tả vật lý tr. 84-90
Tóm tắt "V + You (有) + Numeral classifier phrase" is a construction that can express some estimated number. The word "you" is a subjective measure mark in the construction. From a syntactic point of view, "V + you + numeral classifier phrase" enforces Numeral Classifier Phrase co-occurence, and the Numeral Classifier Phrase must convey a meaning of approximate number. From the pragmatic perspective, "V + You (有) + Numeral classifier phrase" should be proble in modality and be already in tense.
Tóm tắt "V+有+数量结构"是用来表达说话人对数量主观估测的构式,"有"是主观估量标记。从句法构成看,"V+有+数量结构"强制数量结构共现,其数量结构具有概数性质。从语用制约看,"V+有+数量结构"在情态上要求或然性,在时态上要求已然性。
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Ngữ pháp-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Construction
Từ khóa tự do Cấu trúc câu
Từ khóa tự do 构式
Từ khóa tự do 数量结构
Từ khóa tự do Cụm từ phân loại chữ số.
Từ khóa tự do Numeral classifier phrase
Từ khóa tự do Số ước tính chủ quan
Từ khóa tự do Subjective estimated number
Từ khóa tự do 主观估量
Nguồn trích Language teaching and linguistic studies.- 2013, Vol. 5 (163).
Nguồn trích 语言教学与研究- 2013, 第5卷 (163)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00131537
0022
00441858
005201812041404
008140620s2013 ch| chi
0091 0
022[ ] |a 02579448
035[ ] |a 1456416586
039[ ] |a 20241202133131 |b idtocn |c 20181204140423 |d huongnt |y 20140620114230 |z haont
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
100[0 ] |a 宗, 守云.
242[0 ] |a Kết cấu " Động từ + 有+ lượng từ". |y vie
242[0 ] |a On "V + You (有) + Numeral classifier phrase" construcion.
245[1 0] |a 说“V+有+数量结构”构式/ |c 宗守云
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学语言研究所, |c 2013.
300[ ] |a tr. 84-90
362[0 ] |a Vol. 5 (Sep. 2013)
520[ ] |a "V + You (有) + Numeral classifier phrase" is a construction that can express some estimated number. The word "you" is a subjective measure mark in the construction. From a syntactic point of view, "V + you + numeral classifier phrase" enforces Numeral Classifier Phrase co-occurence, and the Numeral Classifier Phrase must convey a meaning of approximate number. From the pragmatic perspective, "V + You (有) + Numeral classifier phrase" should be proble in modality and be already in tense.
520[ ] |a "V+有+数量结构"是用来表达说话人对数量主观估测的构式,"有"是主观估量标记。从句法构成看,"V+有+数量结构"强制数量结构共现,其数量结构具有概数性质。从语用制约看,"V+有+数量结构"在情态上要求或然性,在时态上要求已然性。
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Ngữ pháp |z Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Construction
653[0 ] |a Cấu trúc câu
653[0 ] |a 构式
653[0 ] |a 数量结构
653[0 ] |a Cụm từ phân loại chữ số.
653[0 ] |a Numeral classifier phrase
653[0 ] |a Số ước tính chủ quan
653[0 ] |a Subjective estimated number
653[0 ] |a 主观估量
773[ ] |t Language teaching and linguistic studies. |g 2013, Vol. 5 (163).
773[ ] |t 语言教学与研究 |g 2013, 第5卷 (163)
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0