TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
エックハルト説教集

エックハルト説教集

 岩波書店, 1990 ISBN: 4003381610
 東京 : 306 p. ; 15 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:31619
DDC 808.5
Tác giả CN Eckhart, Johannes
Nhan đề エックハルト説教集 / Johannes Eckhart; 田島照久 編訳
Thông tin xuất bản 東京 : 岩波書店, 1990
Mô tả vật lý 306 p. ;15 cm.
Thuật ngữ chủ đề Hùng biện-Diễn thuyết-Tuyển tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 神学
Từ khóa tự do Hùng biện.
Từ khóa tự do Diễn thuyết.
Từ khóa tự do Tuyển tập.
Tác giả(bs) CN 田島照久
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000060777
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131619
0021
00441943
005202012300927
008140625s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4003381610
035[ ] |a 1456379378
039[ ] |a 20241202170322 |b idtocn |c 20201230092710 |d maipt |y 20140625100004 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 808.5 |b ECK
100[0 ] |a Eckhart, Johannes
245[1 0] |a エックハルト説教集 / |c Johannes Eckhart; 田島照久 編訳
260[ ] |a 東京 : |b 岩波書店, |c 1990
300[ ] |a 306 p. ; |c 15 cm.
650[1 7] |a Hùng biện |x Diễn thuyết |x Tuyển tập |2 TVĐHHN.
653[ ] |a 神学
653[0 ] |a Hùng biện.
653[0 ] |a Diễn thuyết.
653[0 ] |a Tuyển tập.
700[ ] |a 田島照久
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000060777
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000060777 1 Thanh lọc
#1 000060777
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng