THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.3078 GLO
Glossary of educational technology terms
Unesco,
1984.
ISBN: 923002189X
Paris, France :
250 p. ; 21 cm.
English
Educational technology
English language
French language
Tiếng Pháp
Phương pháp giảng dạy
Tiếng Anh
Tiếng Pháp.
Thiết bị.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
317
DDC
371.3078
Tác giả TT
Unesco
Nhan đề
Glossary of educational technology terms / prepared by the Methods, Materials and Techniques of Education Section, Unesco, for the International Bureau of Education = Glossaire des termes de technologie éducative / préparé par la Section des méthodes, matériels, et techniques de l’Unesco pour le Bureau international d’éducation.
Thông tin xuất bản
Paris, France :Unesco,1984.
Mô tả vật lý
250 p. ;21 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Phụ chú
English and French.
Thuật ngữ chủ đề
Educational technology-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries-
French.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Dictionaries-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp giảng dạy-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Thiết bị.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) TT
Unesco.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
317
002
1
004
321
005
201902181023
008
080515s1984 fr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
923002189X
039
[ ]
|a
20250604213156
|b
lovanduc
|c
20241208230040
|d
idtocn
|y
20080515000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
371.3078
|b
GLO
090
[ ]
|a
371.3078
|b
GLO
110
[ ]
|a
Unesco
245
[1 0]
|a
Glossary of educational technology terms /
|c
prepared by the Methods, Materials and Techniques of Education Section, Unesco, for the International Bureau of Education = Glossaire des termes de technologie éducative / préparé par la Section des méthodes, matériels, et techniques de l’Unesco pour le Bureau international d’éducation.
260
[ ]
|a
Paris, France :
|b
Unesco,
|c
1984.
300
[ ]
|a
250 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
500
[ ]
|a
English and French.
650
[1 0]
|a
Educational technology
|x
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Dictionaries
|x
French.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Dictionaries
|x
English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Phương pháp giảng dạy
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Thiết bị.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
710
[2 ]
|a
Unesco.
|b
Methods, Materials, and Techniques of Education Section.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0