TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Paragraph writing .

Paragraph writing .

 Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, [2007].
 Hà Nội : 62 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:31713
DDC 808.042
Tác giả CN Đặng, Thị Nga.
Tác giả TT HaNoi university of foreign studies. English department.
Nhan đề Paragraph writing . Term I / Đặng Thị Nga.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội,[2007].
Mô tả vật lý 62 tr. ;30 cm.
Tùng thư(bỏ) HaNoi university of foreign studies. English department.
Thuật ngữ chủ đề Writing-Paragraphs.
Thuật ngữ chủ đề Kĩ năng viết-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Kĩ năng viết.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000078530
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131713
0025
00442041
005202004031034
008140813s2007 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417434
039[ ] |a 20241203151722 |b idtocn |c 20200403103414 |d maipt |y 20140813151231 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.042 |b DAN
090[ ] |a 808.042 |b DAN
100[0 ] |a Đặng, Thị Nga.
110[2 ] |a HaNoi university of foreign studies. English department.
245[1 0] |a Paragraph writing . |n Term I / |c Đặng Thị Nga.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c [2007].
300[ ] |a 62 tr. ; |c 30 cm.
440[ ] |a HaNoi university of foreign studies. English department.
650[1 0] |a Writing |x Paragraphs.
650[1 7] |a Kĩ năng viết |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Kĩ năng viết.
655[ 7] |a Chương trình |x Khoa tiếng Anh |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000078530
890[ ] |a 1 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078530 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000078530
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1