THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
181.119 KEU
Confucianism and Korean Thoughts
Keum, Jang-tea.
Jimoondang Publishing,
1999.
ISBN: 8988095103
Seoul :
248 p. ; 22 cm.
Korean studies series ; ; no. 10
English
Confucianism
Philosophy, Confucian
Nho giáo
Lịch sử Hàn Quốc.
Triết học.
Văn minh Hàn Quốc.
Thuyết Khổng Tử.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
3188
DDC
181.119
Tác giả CN
Keum, Jang-tea.
Nhan đề
Confucianism and Korean Thoughts / Keum,Jang-tea.
Thông tin xuất bản
Seoul :Jimoondang Publishing,1999.
Mô tả vật lý
248 p. ;22 cm.
Tùng thư
Korean studies series ;
Phụ chú
Colophon inserted.
Thuật ngữ chủ đề
Confucianism-
History-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Philosophy, Confucian-
History-
Korea.
Thuật ngữ chủ đề
Nho giáo-
Lịch sử-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Triết học.
Từ khóa tự do
Văn minh Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Thuyết Khổng Tử.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3188
002
1
004
3318
008
080324s1999 ko| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8988095103
035
[ ]
|a
1456361460
039
[ ]
|a
20241125202616
|b
idtocn
|c
20080324000000
|d
maipt
|y
20080324000000
|z
svtt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
181.119
|2
21
|b
KEU
090
[ ]
|a
181.119
|b
KEU
100
[1 ]
|a
Keum, Jang-tea.
245
[1 0]
|a
Confucianism and Korean Thoughts /
|c
Keum,Jang-tea.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Jimoondang Publishing,
|c
1999.
300
[ ]
|a
248 p. ;
|c
22 cm.
490
[ ]
|a
Korean studies series ;
|v
no. 10
500
[ ]
|a
Colophon inserted.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 245-246) and index.
650
[1 0]
|a
Confucianism
|x
History
|z
Korea.
650
[1 0]
|a
Philosophy, Confucian
|x
History
|z
Korea.
650
[1 7]
|a
Nho giáo
|x
Lịch sử
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Korea.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Triết học.
653
[0 ]
|a
Văn minh Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Thuyết Khổng Tử.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0