TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Confucianism and Korean Thoughts

Confucianism and Korean Thoughts

 Jimoondang Publishing, 1999. ISBN: 8988095103
 Seoul : 248 p. ; 22 cm. Korean studies series ; ; no. 10 English
Mô tả biểu ghi
ID:3188
DDC 181.119
Tác giả CN Keum, Jang-tea.
Nhan đề Confucianism and Korean Thoughts / Keum,Jang-tea.
Thông tin xuất bản Seoul :Jimoondang Publishing,1999.
Mô tả vật lý 248 p. ;22 cm.
Tùng thư Korean studies series ;
Phụ chú Colophon inserted.
Thuật ngữ chủ đề Confucianism-History-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Philosophy, Confucian-History-Korea.
Thuật ngữ chủ đề Nho giáo-Lịch sử-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Triết học.
Từ khóa tự do Văn minh Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Thuyết Khổng Tử.
Từ khóa tự do Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korea.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013188
0021
0043318
008080324s1999 ko| eng
0091 0
020[ ] |a 8988095103
035[ ] |a 1456361460
039[ ] |a 20241125202616 |b idtocn |c 20080324000000 |d maipt |y 20080324000000 |z svtt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 181.119 |2 21 |b KEU
090[ ] |a 181.119 |b KEU
100[1 ] |a Keum, Jang-tea.
245[1 0] |a Confucianism and Korean Thoughts / |c Keum,Jang-tea.
260[ ] |a Seoul : |b Jimoondang Publishing, |c 1999.
300[ ] |a 248 p. ; |c 22 cm.
490[ ] |a Korean studies series ; |v no. 10
500[ ] |a Colophon inserted.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 245-246) and index.
650[1 0] |a Confucianism |x History |z Korea.
650[1 0] |a Philosophy, Confucian |x History |z Korea.
650[1 7] |a Nho giáo |x Lịch sử |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Korea.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc.
653[0 ] |a Triết học.
653[0 ] |a Văn minh Hàn Quốc.
653[0 ] |a Thuyết Khổng Tử.
653[0 ] |a Hàn Quốc.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0