TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển thành ngữ - tục ngữ Việt - Pháp =

Từ điển thành ngữ - tục ngữ Việt - Pháp = : Dictionnaire des locutions et proverbes Vietnamiens - Francais

 Văn học, 1993.
 Hà Nội : 271 tr. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:31942
DDC 398.941
Tác giả CN Nguyễn, Lân.
Nhan đề Từ điển thành ngữ - tục ngữ Việt - Pháp = Dictionnaire des locutions et proverbes Vietnamiens - Francais / Nguyễn Lân.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn học,1993.
Mô tả vật lý 271 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, French-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Thành ngữ-Tục ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Từ điển thành ngữ - tục ngữ.
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000078926
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131942
0021
00442281
005202503271345
008140908s1993 vm| fre
0091 0
035[ ] |a 1456405129
035[# #] |a 33358291
039[ ] |a 20250327134540 |b namth |c 20241129102126 |d idtocn |y 20140908094034 |z hangctt
041[0 ] |a fre |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.941 |b NGL
090[ ] |a 398.941 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Lân.
245[1 0] |a Từ điển thành ngữ - tục ngữ Việt - Pháp = |b Dictionnaire des locutions et proverbes Vietnamiens - Francais / |c Nguyễn Lân.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn học, |c 1993.
300[ ] |a 271 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a French language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 0] |a Proverbs, French |x Dictionaries.
650[1 7] |a Từ điển |x Thành ngữ |x Tục ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Từ điển thành ngữ - tục ngữ.
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000078926
890[ ] |a 1 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078926 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000078926
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng