TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh : Vietnamese - English Dictionary khoảng 200.000 mục từ định nghĩa,....

 Thanh niên, 2002
 Hà Nội : 1240tr. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:31944
DDC 423.95922
Nhan đề Từ điển Việt Anh : Vietnamese - English Dictionary : khoảng 200.000 mục từ định nghĩa,.... / Vĩnh Lộc, ...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh niên,2002
Mô tả vật lý 1240tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.-Tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Bảo Đoan
Tác giả(bs) CN Ngọc Hạnh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000003562
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00131944
0021
00442283
005202503271558
008140908s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456419111
035[# #] |a 1083196363
039[ ] |a 20250327155957 |b namth |c 20241129102939 |d idtocn |y 20140908103142 |z huongnt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển Việt Anh : |b Vietnamese - English Dictionary : khoảng 200.000 mục từ định nghĩa,.... / |c Vĩnh Lộc, ...
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2002
300[ ] |a 1240tr. ; |c 18 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN. |x Tiếng Anh
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[1 ] |a Bảo Đoan
700[1 ] |a Ngọc Hạnh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000003562
890[ ] |a 1 |b 39 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003562 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:14-04-2025
#1 000003562
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025