THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.909 YIG
초등학생 고사성어
이경혜.
북피아 주니어,
2006.
ISBN: 8978530435
1쇄.
서울시 :
191 p. ; 25 cm.
kor
Folklore
Văn học dân gian
일기.
Văn học dân gian.
Tục ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
3196
DDC
398.909
Tác giả CN
이경혜.
Nhan đề
초등학생 고사성어 / 이경혜.
Nhan đề khác
Thành ngữ cổ dành cho học sinh tiểu học.
Lần xuất bản
1쇄.
Thông tin xuất bản
서울시 :북피아 주니어,2006.
Mô tả vật lý
191 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Folklore-
Proverbs.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học dân gian-
Tục ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
일기.
Từ khóa tự do
Văn học dân gian.
Từ khóa tự do
Tục ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3196
002
1
004
3326
008
090616s2006 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8978530435
035
[ ]
|a
1456405423
035
[# #]
|a
1083171023
039
[ ]
|a
20241129134728
|b
idtocn
|c
20090616000000
|d
huongnt
|y
20090616000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
398.909
|b
YIG
090
[ ]
|a
398.909
|b
YIG
100
[0 ]
|a
이경혜.
245
[1 0]
|a
초등학생 고사성어 /
|c
이경혜.
246
[ ]
|a
Thành ngữ cổ dành cho học sinh tiểu học.
250
[ ]
|a
1쇄.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
북피아 주니어,
|c
2006.
300
[ ]
|a
191 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 4]
|a
Folklore
|x
Proverbs.
650
[1 7]
|a
Văn học dân gian
|x
Tục ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
일기.
653
[0 ]
|a
Văn học dân gian.
653
[0 ]
|a
Tục ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000043336
890
[ ]
|a
1
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043336
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043336
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng