TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
초등학생 고사성어

초등학생 고사성어

 북피아 주니어, 2006. ISBN: 8978530435
 1쇄. 서울시 : 191 p. ; 25 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:3196
DDC 398.909
Tác giả CN 이경혜.
Nhan đề 초등학생 고사성어 / 이경혜.
Nhan đề khác Thành ngữ cổ dành cho học sinh tiểu học.
Lần xuất bản 1쇄.
Thông tin xuất bản 서울시 :북피아 주니어,2006.
Mô tả vật lý 191 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Folklore-Proverbs.
Thuật ngữ chủ đề Văn học dân gian-Tục ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 일기.
Từ khóa tự do Văn học dân gian.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013196
0021
0043326
008090616s2006 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8978530435
035[ ] |a 1456405423
035[# #] |a 1083171023
039[ ] |a 20241129134728 |b idtocn |c 20090616000000 |d huongnt |y 20090616000000 |z ngant
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 398.909 |b YIG
090[ ] |a 398.909 |b YIG
100[0 ] |a 이경혜.
245[1 0] |a 초등학생 고사성어 / |c 이경혜.
246[ ] |a Thành ngữ cổ dành cho học sinh tiểu học.
250[ ] |a 1쇄.
260[ ] |a 서울시 : |b 북피아 주니어, |c 2006.
300[ ] |a 191 p. ; |c 25 cm.
650[1 4] |a Folklore |x Proverbs.
650[1 7] |a Văn học dân gian |x Tục ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 일기.
653[0 ] |a Văn học dân gian.
653[0 ] |a Tục ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043336
890[ ] |a 1 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043336 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043336
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng