TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
사랑해 1

사랑해 1

 도서출판 채널, 2000.
 서울시 : 199 p. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:3197
DDC 741.642
Tác giả CN 김세영.
Nhan đề 사랑해 1 / 김세영.
Thông tin xuất bản 서울시 :도서출판 채널,2000.
Mô tả vật lý 199 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Comics.
Thuật ngữ chủ đề Truyện tranh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Truyện tranh.
Từ khóa tự do Truyện thiếu nhi.
Từ khóa tự do 만화책.
Từ khóa tự do Nghệ thuật vẽ.
Tác giả(bs) CN Kim, Se Young.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000039921
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043063
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013197
0021
0043327
008090616s2000 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456409753
035[# #] |a 1083167341
039[ ] |a 20241202112231 |b idtocn |c 20090616000000 |d ngant |y 20090616000000 |z ngant
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 741.642 |b KIY
090[ ] |a 741.642 |b KIY
100[0 ] |a 김세영.
245[1 0] |a 사랑해 1 / |c 김세영.
260[ ] |a 서울시 : |b 도서출판 채널, |c 2000.
300[ ] |a 199 p. ; |c 19 cm.
650[0 4] |a Comics.
650[0 7] |a Truyện tranh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Truyện tranh.
653[0 ] |a Truyện thiếu nhi.
653[0 ] |a 만화책.
653[0 ] |a Nghệ thuật vẽ.
700[0 ] |a Kim, Se Young.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000039921
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043063
890[ ] |a 2 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043063 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000043063
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039921 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000039921
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng