TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
외국어로서의 한국어문법사전

외국어로서의 한국어문법사전

 연세대학교 출판부, 1999.
 서울시 : kor
Mô tả biểu ghi
ID:3198
DDC 495.73
Tác giả CN 백봉자.
Nhan đề dịch Korean as a foreign language grammar dictionary.
Nhan đề 외국어로서의 한국어문법사전 / 백봉자.
Thông tin xuất bản 서울시 :연세대학교 출판부,1999.
Thuật ngữ chủ đề Dictionary-Korean.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Korean.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Dictionary.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Baek, Bong Ja.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000041052
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013198
0021
0043328
005201812191521
008090616s1999 ko| kor
0091 0
035[ ] |a 1456378312
039[ ] |a 20241129161551 |b idtocn |c 20181219152145 |d maipt |y 20090616000000 |z ngant
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.73 |b BAJ
090[ ] |a 495.73 |b BAJ
100[0 ] |a 백봉자.
242[ ] |a Korean as a foreign language grammar dictionary. |y eng
245[1 0] |a 외국어로서의 한국어문법사전 / |c 백봉자.
260[ ] |a 서울시 : |b 연세대학교 출판부, |c 1999.
650[0 4] |a Dictionary |z Korean.
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Korean.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Dictionary.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Baek, Bong Ja.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000041052
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000041052 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000041052
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng