THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
Phân chia các từ trong trường " Trang phục" theo quan hệ cấp loại.
Lê, Thị Hà.
2014
tr. 21-26.
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam
Tiếng Việt
ISSN: 08683409
Ngôn ngữ
Compound words.
Từ ghép.
Grade.
Trang phục.
Human being.
Wholeness.
Costume.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
Lê, Thị Hà.
Nhan đề dịch
The distinction of Costume related words basing on the relation of grade.
Nhan đề
Phân chia các từ trong trường " Trang phục" theo quan hệ cấp loại. / Lê Thị Hà.
Thông tin xuất bản
2014
Mô tả vật lý
tr. 21-26.
Tùng thư
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam
Tóm tắt
"Costume always exists in the life of human being which is on terms of intimacy with the development of the society. Compound words in the "costume" words family as wholeness often overlap in meanings and functions. The classification relation of the compound words of costume as wholeness according o the functions can be divided into two grades, the first grade is only one word, " costume , the rest words such as " regimentals, military uniform, combat suits, police uniform, ceremony dress, liveries, " mourning clothes " all belongs to the second grade in which all the words are equally ranked and one grade under in comparison with "costume".
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Từ vựng học-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Compound words.
Từ khóa tự do
Từ ghép.
Từ khóa tự do
Grade.
Từ khóa tự do
Trang phục.
Từ khóa tự do
Human being.
Từ khóa tự do
Wholeness.
Từ khóa tự do
Costume.
Từ khóa tự do
Phân loại.
Từ khóa tự do
Classification.
Nguồn trích
Ngôn ngữ và đời sống- 2014, Số 4 (222).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
32075
002
2
004
42424
005
201812041457
008
140919s2014 vm| a 000 0 vie d
009
1 0
022
[ ]
|a
08683409
035
[ ]
|a
1456404457
039
[ ]
|a
20241202154524
|b
idtocn
|c
20181204145756
|d
huongnt
|y
20140919092659
|z
haont
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[0 ]
|a
Lê, Thị Hà.
242
[0 ]
|a
The distinction of Costume related words basing on the relation of grade.
|y
eng
245
[1 0]
|a
Phân chia các từ trong trường " Trang phục" theo quan hệ cấp loại. /
|c
Lê Thị Hà.
260
[ ]
|c
2014
300
[ ]
|a
tr. 21-26.
362
[ ]
|a
Số 4 (2014)
362
[ ]
|a
Vol. 4 (Apr. 2014)
490
[0 ]
|a
Hội Ngôn ngữ học Việt Nam
520
[ ]
|a
"Costume always exists in the life of human being which is on terms of intimacy with the development of the society. Compound words in the "costume" words family as wholeness often overlap in meanings and functions. The classification relation of the compound words of costume as wholeness according o the functions can be divided into two grades, the first grade is only one word, " costume , the rest words such as " regimentals, military uniform, combat suits, police uniform, ceremony dress, liveries, " mourning clothes " all belongs to the second grade in which all the words are equally ranked and one grade under in comparison with "costume".
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Từ vựng học
|z
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Compound words.
653
[0 ]
|a
Từ ghép.
653
[0 ]
|a
Grade.
653
[0 ]
|a
Trang phục.
653
[0 ]
|a
Human being.
653
[0 ]
|a
Wholeness.
653
[0 ]
|a
Costume.
653
[0 ]
|a
Phân loại.
653
[0 ]
|a
Classification.
773
[ ]
|t
Ngôn ngữ và đời sống
|g
2014, Số 4 (222).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0