TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ thi ca.

Ngôn ngữ thi ca.

 2014
 tr. 25-27. Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học. Tiếng Việt ISSN: 08667519
Tác giả CN Hồ, Lê.
Nhan đề dịch The poetic language.
Nhan đề Ngôn ngữ thi ca. / Hồ Lê.
Thông tin xuất bản 2014
Mô tả vật lý tr. 25-27.
Tùng thư Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
Tóm tắt The present paper discusses the functions of poetic language, the units in the poetic language and the dialogic communications used in the poetic language in the analysis of Vietnamese poems.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Thơ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Language.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ thi ca.
Từ khóa tự do Poet.
Từ khóa tự do Poetic language.
Từ khóa tự do Thơ.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Nguồn trích Ngôn ngữ.- 2014, Số 7 (302).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nab a2200000 a 4500
00132287
0022
00442640
005201812051404
008141007s2014 vm| vie
0091 0
022[ ] |a 08667519
035[ ] |a 1456412257
039[ ] |a 20241202154853 |b idtocn |c 20181205140405 |d huongnt |y 20141007111933 |z hangctt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
100[0 ] |a Hồ, Lê.
242[0 ] |a The poetic language. |y eng
245[1 0] |a Ngôn ngữ thi ca. / |c Hồ Lê.
260[ ] |c 2014
300[ ] |a tr. 25-27.
362[0 ] |a Số 7 (2014).
490[0 ] |a Viện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Ngôn ngữ học.
520[ ] |a The present paper discusses the functions of poetic language, the units in the poetic language and the dialogic communications used in the poetic language in the analysis of Vietnamese poems.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Thơ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Language.
653[0 ] |a Ngôn ngữ thi ca.
653[0 ] |a Poet.
653[0 ] |a Poetic language.
653[0 ] |a Thơ.
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
773[ ] |t Ngôn ngữ. |g 2014, Số 7 (302).
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0