TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語の音声(2) =

日本語の音声(2) = : Ngữ âm tiếng Nhật

 平本照麿, 1987
 株式会社アルク : 132 p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32409
DDC 495.61
Tác giả CN 安藤伸子
Nhan đề 日本語の音声(2) = Ngữ âm tiếng Nhật / 安藤伸子、ダーンワーニッチャクル、原田男; Antousinko, Danwanicchyakur, Gentatetsunan.
Thông tin xuất bản 株式会社アルク :平本照麿,1987
Mô tả vật lý 132 p. ; 26 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 言語
Từ khóa tự do 日本語の音声
Từ khóa tự do Ngữ âm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080564
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132409
0021
00442774
005202011101413
008141013s1987 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456378851
035[# #] |a 1083169104
039[ ] |a 20241130102303 |b idtocn |c 20201110141335 |d maipt |y 20141013113432 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b AND
100[0 ] |a 安藤伸子
245[1 0] |a 日本語の音声(2) = |b Ngữ âm tiếng Nhật / |c 安藤伸子、ダーンワーニッチャクル、原田男; Antousinko, Danwanicchyakur, Gentatetsunan.
260[ ] |a 株式会社アルク : |b 平本照麿, |c 1987
300[ ] |a 132 p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 言語
653[0 ] |a 日本語の音声
653[0 ] |a Ngữ âm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080564
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080564 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080564
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng