TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語の文字表記 =

日本語の文字表記 = : Viết văn tự tiếng Nhật

 平本照麿, 1987
 株式会社アルク : 132p. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32432
DDC 495.61
Tác giả CN 武部,良明
Nhan đề 日本語の文字表記 = Viết văn tự tiếng Nhật / 武部良明
Thông tin xuất bản 株式会社アルク :平本照麿,1987
Mô tả vật lý 132p. ; 26 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kí tự-Viết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kí tự
Từ khóa tự do Viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080451
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132432
0021
00442797
005202103101445
008141014s1987 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456374000
035[# #] |a 1083167103
039[ ] |a 20241202150725 |b idtocn |c 20210310144515 |d maipt |y 20141014101409 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b TAK
100[0 ] |a 武部,良明
245[1 0] |a 日本語の文字表記 = |b Viết văn tự tiếng Nhật / |c 武部良明
260[ ] |a 株式会社アルク : |b 平本照麿, |c 1987
300[ ] |a 132p. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kí tự |x Viết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kí tự
653[0 ] |a Viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080451
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080451 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080451
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng