TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
例解学漢字辞典

例解学漢字辞典

 相賀鉄夫, 1972
 東京 : 923p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32452
DDC 495.63
Tác giả CN 籐堂,明保
Nhan đề 例解学漢字辞典 / 籐堂明保 ; [Toudouaki Yasu]
Thông tin xuất bản 東京 : 相賀鉄夫, 1972
Mô tả vật lý 923p. ;21 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển -Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển chữ Hán
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080448
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132452
0021
00442818
005202103111014
008141020s1972 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456384425
035[# #] |a 1083193469
039[ ] |a 20241202132204 |b idtocn |c 20210311101401 |d maipt |y 20141020101120 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b TOU
100[0 ] |a 籐堂,明保
245[1 0] |a 例解学漢字辞典 / |c 籐堂明保 ; [Toudouaki Yasu]
260[ ] |a 東京 : |b 相賀鉄夫, |c 1972
300[ ] |a 923p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển chữ Hán
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080448
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080448 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080448
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng