THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 TOU
例解学漢字辞典
籐堂,明保
相賀鉄夫,
1972
東京 :
923p. ; 21 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Từ điển song ngữ
Từ điển chữ Hán
Tiếng Nhật Bản
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32452
DDC
495.63
Tác giả CN
籐堂,明保
Nhan đề
例解学漢字辞典 / 籐堂明保 ; [Toudouaki Yasu]
Thông tin xuất bản
東京 : 相賀鉄夫, 1972
Mô tả vật lý
923p. ;21 cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Từ điển -
Từ điển song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Từ điển chữ Hán
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080448
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
32452
002
1
004
42818
005
202103111014
008
141020s1972 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384425
035
[# #]
|a
1083193469
039
[ ]
|a
20241202132204
|b
idtocn
|c
20210311101401
|d
maipt
|y
20141020101120
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
TOU
100
[0 ]
|a
籐堂,明保
245
[1 0]
|a
例解学漢字辞典 /
|c
籐堂明保 ; [Toudouaki Yasu]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
相賀鉄夫,
|c
1972
300
[ ]
|a
923p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập Lương Tri.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ điển
|x
Từ điển song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Từ điển chữ Hán
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000080448
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080448
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080448
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng