TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bách thần Hà Nội

Bách thần Hà Nội

 Nxb. Mũi Cà mau, 2001.
 Cà Mau : 293 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3247
DDC 959.7
Tác giả CN Nguyễn, Minh Ngọc.
Nhan đề Bách thần Hà Nội / Nguyễn Minh Ngọc.
Thông tin xuất bản Cà Mau :Nxb. Mũi Cà mau,2001.
Mô tả vật lý 293 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề History of Vietnam-Belief-Hanoi.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử Việt Nam-Tín ngưỡng-Hà Nội-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tín ngưỡng.
Từ khóa tự do Lịch sử Việt Nam.
Tên vùng địa lý Hà Nội.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000088-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013247
0021
0043377
005202007061402
008040225s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456412878
035[# #] |a 49260996
039[ ] |a 20241130175228 |b idtocn |c 20200706140228 |d anhpt |y 20040225000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 959.7 |b NGN
090[ ] |a 959.7 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Minh Ngọc.
245[1 0] |a Bách thần Hà Nội / |c Nguyễn Minh Ngọc.
260[ ] |a Cà Mau : |b Nxb. Mũi Cà mau, |c 2001.
300[ ] |a 293 tr. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a History of Vietnam |x Belief |z Hanoi.
650[1 7] |a Lịch sử Việt Nam |x Tín ngưỡng |z Hà Nội |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hà Nội.
653[0 ] |a Tín ngưỡng.
653[0 ] |a Lịch sử Việt Nam.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000088-9
890[ ] |a 2 |b 54 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000089 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000089
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000088 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000088
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng