TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
実力アップ!日本語能力試験 〈2級 読解編〉 =

実力アップ!日本語能力試験 〈2級 読解編〉 = : The Preparatory Course for The Japanese Language Proficiency Test

 ユニコム, 2006 ISBN: 4896894537
 1th ed. 東京 : 287 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32480
DDC 495.680076
Tác giả CN 松本, 節子
Nhan đề 実力アップ!日本語能力試験 〈2級 読解編〉 = The Preparatory Course for The Japanese Language Proficiency Test / 松本 節子
Lần xuất bản 1th ed.
Thông tin xuất bản 東京 : ユニコム, 2006
Mô tả vật lý 287 p. ; 21 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Năng lực ngoại ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080434
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132480
0021
00442846
005202103101406
008141021s2006 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4896894537
020[ ] |a 9784896894530
035[ ] |a 1456397250
035[# #] |a 1083170583
039[ ] |a 20241129132123 |b idtocn |c 20210310140631 |d maipt |y 20141021155118 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b MAT
100[0 ] |a 松本, 節子
245[1 0] |a 実力アップ!日本語能力試験 〈2級 読解編〉 = |b The Preparatory Course for The Japanese Language Proficiency Test / |c 松本 節子
250[ ] |a 1th ed.
260[ ] |a 東京 : |b ユニコム, |c 2006
300[ ] |a 287 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[0 7] |a Tiếng Nhật |v Năng lực |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Năng lực ngoại ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080434
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080434 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080434
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng