TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
教育法入門

教育法入門

 光行鉱二, 1975
 学陽書房 : 253 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32481
DDC 371.3071
Tác giả CN 牧柾名
Nhan đề 教育法入門 / 牧柾名
Thông tin xuất bản 学陽書房 :光行鉱二,1975
Mô tả vật lý 253 p. ;19 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Lương Tri.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Phương pháp giáo dục-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 教育法
Từ khóa tự do Phương pháp giáo dục
Từ khóa tự do Giáo dục
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000081666
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132481
0021
00442847
005202103100853
008141021s1975 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456379790
035[# #] |a 1083171088
039[ ] |a 20241129101107 |b idtocn |c 20210310085318 |d maipt |y 20141021161047 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 371.3071 |b MAK
100[0 ] |a 牧柾名
245[1 0] |a 教育法入門 / |c 牧柾名
260[ ] |a 学陽書房 : |b 光行鉱二, |c 1975
300[ ] |a 253 p. ; |c 19 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Lương Tri.
650[1 7] |a Giáo dục |x Phương pháp giáo dục |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 教育法
653[0 ] |a Phương pháp giáo dục
653[0 ] |a Giáo dục
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000081666
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081666 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000081666
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng