TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Wortbildung der deutschen gegenwartssprach =

Wortbildung der deutschen gegenwartssprach = : Tạo từ - cơ sở lí thuyết tiếng

 Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 1994.
 Hà Nội : 32 tr.; 30 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:32505
DDC 438.2
Tác giả CN Phan, Thị Bình.
Nhan đề Wortbildung der deutschen gegenwartssprach = Tạo từ - cơ sở lí thuyết tiếng / Phan Thị Bình
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,1994.
Mô tả vật lý 32 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Lý thuyết tiếng-Tạo từ-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Tạo từ-Lí thuyết tiếng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lí thuyết tiếng
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Tạo từ
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(4): 000078748, 000078754-5, 000078760
Địa chỉ 300NCKH_Đề tài(1): 000078757
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000078753
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132505
0024
00442871
005202412181459
008141022s1994 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456401326
039[ ] |a 20241218145900 |b tult |c 20241218145828 |d tult |y 20141022145917 |z tult
041[0 ] |a ger
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 438.2 |b PHB
090[ ] |a 438.2 |b PHB
100[0 ] |a Phan, Thị Bình.
245[1 0] |a Wortbildung der deutschen gegenwartssprach = |b Tạo từ - cơ sở lí thuyết tiếng / |c Phan Thị Bình
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 1994.
300[ ] |a 32 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Lý thuyết tiếng |x Tạo từ |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Tạo từ |x Lí thuyết tiếng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lí thuyết tiếng
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Tạo từ
655[ 7] |a Giáo trình |x Tiếng Đức |x Lí thuyết tiếng |2 TVĐHHN
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (4): 000078748, 000078754-5, 000078760
852[ ] |a 300 |b NCKH_Đề tài |j (1): 000078757
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000078753
890[ ] |c 1 |a 6 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000078760 6 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000078760
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000078757 5 NCKH_Đề tài Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000078757
Nơi lưu NCKH_Đề tài
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000078755 4 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000078755
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000078754 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000078754
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000078753 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#5 000078753
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
6 000078748 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6 000078748
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1