TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Being mentored

Being mentored : getting what you need

 McGraw-Hill Higher Education, 2010 ISBN: 9780073378350
 1st ed. Boston : 116 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:32514
DDC 371.102
Tác giả CN Garavuso, Vicki.
Nhan đề Being mentored : getting what you need / Vicki Garavuso.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản Boston :McGraw-Hill Higher Education,2010
Mô tả vật lý 116 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Mentoring in education.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục hướng nghiệp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Teachers-Training of.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Tư vấn-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Teachers-Training of-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giáo dục hướng nghiệp
Từ khóa tự do Tư vấn giáo dục
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000081312
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132514
0021
00442880
005202105171637
008141023s2010 mau eng
0091 0
020[ ] |a 9780073378350
035[ ] |a 261204401
035[# #] |a 261204401
039[ ] |a 20241209103327 |b idtocn |c 20210517163727 |d huongnt |y 20141023093525 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 371.102 |b GAR
090[ ] |a 371.102 |b GAR
100[1 ] |a Garavuso, Vicki.
245[1 0] |a Being mentored : |b getting what you need / |c Vicki Garavuso.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a Boston : |b McGraw-Hill Higher Education, |c 2010
300[ ] |a 116 p. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Mentoring in education.
650[0 7] |a Giáo dục hướng nghiệp |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Teachers |x Training of.
650[1 7] |a Giáo dục |x Tư vấn |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Teachers |x Training of |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giáo dục hướng nghiệp
653[0 ] |a Tư vấn giáo dục
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000081312
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081312 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000081312
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng