THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0071 PRO
Program assessment
: Level 2 Teacher's annotated edition
Mc Graw-Hill,
2002
ISBN: 0075712423
Ohio :
26 p. ; 30 cm
Open court reading
English
English language skills
Tiếng Anh
Sách bài tập
Ngôn ngữ nghệ thuật
Kĩ năng học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
32517
DDC
428.0071
Nhan đề
Program assessment : Level 2 : Teacher's annotated edition /
Thông tin xuất bản
Ohio :Mc Graw-Hill,2002
Mô tả vật lý
26 p. ;30 cm
Tùng thư
Open court reading
Thuật ngữ chủ đề
English language skills-
Workbook
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng học-
Ngôn ngữ nghệ thuật-
Sách bài tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Sách bài tập
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ nghệ thuật
Từ khóa tự do
Kĩ năng học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000081274, 000081345-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32517
002
1
004
42883
005
202105171456
008
141023s2002 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0075712423
035
[ ]
|a
1456364996
035
[# #]
|a
1083197128
039
[ ]
|a
20241128105251
|b
idtocn
|c
20210517145649
|d
maipt
|y
20141023101346
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
428.0071
|b
PRO
245
[1 0]
|a
Program assessment :
|b
Level 2 : Teacher's annotated edition /
260
[ ]
|a
Ohio :
|b
Mc Graw-Hill,
|c
2002
300
[ ]
|a
26 p. ;
|c
30 cm
490
[ ]
|a
Open court reading
650
[1 0]
|a
English language skills
|v
Workbook
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng học
|x
Ngôn ngữ nghệ thuật
|v
Sách bài tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Sách bài tập
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ nghệ thuật
653
[0 ]
|a
Kĩ năng học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(5): 000081274, 000081345-8
890
[ ]
|a
5
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081348
5
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000081348
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000081347
4
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000081347
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000081346
3
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000081346
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000081345
2
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000081345
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5
000081274
1
TK_Tiếng Anh-AN
#5
000081274
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng