TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Du lịch ba miền .

Du lịch ba miền .

 Trẻ, 2001.
 Tái bản có bổ sung. TP. Hồ Chí Minh : 186 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3254
DDC 915.97
Tác giả CN Bửu, Ngôn.
Nhan đề Du lịch ba miền . T1, Đất phương Nam /Bửu Ngôn.
Lần xuất bản Tái bản có bổ sung.
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh :Trẻ,2001.
Mô tả vật lý 186 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tourism-Viet Nam.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Danh lam thắng cảnh-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch.
Từ khóa tự do Danh lam thắng cảnh.
Tên vùng địa lý Miền Nam Việt Nam.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002131-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013254
0021
0043384
008040225s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415458
035[# #] |a 1083184411
039[ ] |a 20241129133755 |b idtocn |c 20040225000000 |d hueltt |y 20040225000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b BUN
090[ ] |a 915.97 |b BUN
100[0 ] |a Bửu, Ngôn.
245[1 0] |a Du lịch ba miền . |n T1, |p Đất phương Nam / |c Bửu Ngôn.
250[ ] |a Tái bản có bổ sung.
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2001.
300[ ] |a 186 tr. ; |c 19 cm.
650[1 4] |a Tourism |z Viet Nam.
650[1 7] |a Du lịch |x Danh lam thắng cảnh |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Miền Nam Việt Nam.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Du lịch.
653[0 ] |a Danh lam thắng cảnh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000002131-2
890[ ] |a 2 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000002132 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000002132
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002131 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002131
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng