THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97 BUN
Du lịch ba miền .
Bửu, Ngôn.
Trẻ,
2001.
Tái bản có bổ sung.
TP. Hồ Chí Minh :
186 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Tourism
Du lịch
Du lịch.
Danh lam thắng cảnh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
3254
DDC
915.97
Tác giả CN
Bửu, Ngôn.
Nhan đề
Du lịch ba miền . T1, Đất phương Nam /Bửu Ngôn.
Lần xuất bản
Tái bản có bổ sung.
Thông tin xuất bản
TP. Hồ Chí Minh :Trẻ,2001.
Mô tả vật lý
186 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tourism-
Viet Nam.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Danh lam thắng cảnh-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Du lịch.
Từ khóa tự do
Danh lam thắng cảnh.
Tên vùng địa lý
Miền Nam Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000002131-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3254
002
1
004
3384
008
040225s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415458
035
[# #]
|a
1083184411
039
[ ]
|a
20241129133755
|b
idtocn
|c
20040225000000
|d
hueltt
|y
20040225000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97
|b
BUN
090
[ ]
|a
915.97
|b
BUN
100
[0 ]
|a
Bửu, Ngôn.
245
[1 0]
|a
Du lịch ba miền .
|n
T1,
|p
Đất phương Nam /
|c
Bửu Ngôn.
250
[ ]
|a
Tái bản có bổ sung.
260
[ ]
|a
TP. Hồ Chí Minh :
|b
Trẻ,
|c
2001.
300
[ ]
|a
186 tr. ;
|c
19 cm.
650
[1 4]
|a
Tourism
|z
Viet Nam.
650
[1 7]
|a
Du lịch
|x
Danh lam thắng cảnh
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Miền Nam Việt Nam.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Du lịch.
653
[0 ]
|a
Danh lam thắng cảnh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000002131-2
890
[ ]
|a
2
|b
22
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000002132
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000002132
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000002131
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000002131
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng