TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ジャパニーズ・フォー・エブリワン. 敎師用指導書 =

ジャパニーズ・フォー・エブリワン. 敎師用指導書 = : Japanese for everyone a functional approach to daily communication

 学習研究社, 1992 ISBN: 4051515559
 東京 : 135 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:32595
DDC 495.68
Tác giả CN 名柄, 迪
Nhan đề ジャパニーズ・フォー・エブリワン. 敎師用指導書 = Japanese for everyone : a functional approach to daily communication / 名柄 迪
Thông tin xuất bản 東京 :学習研究社,1992
Mô tả vật lý 135 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sách song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách song ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000080228
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132595
0021
00442964
005202503271557
008141030s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4051515559
020[ ] |a 9784051515553
035[ ] |a 1456401552
035[# #] |a 1083193122
039[ ] |a 20250327155845 |b namth |c 20241129102936 |d idtocn |y 20141030152255 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b NAG
100[0 ] |a 名柄, 迪
245[1 0] |a ジャパニーズ・フォー・エブリワン. 敎師用指導書 = |b Japanese for everyone : a functional approach to daily communication / |c 名柄 迪
260[ ] |a 東京 : |b 学習研究社, |c 1992
300[ ] |a 135 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 4] |a 日本語 |v 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |v Sách song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách song ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000080228
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080228 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080228
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng