THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 KPA
Краткая энциклопедия Домашнего хозайства - Том 1
858 p. ; 25 cm.
rus
Tiếng Nga
Nội trợ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
32634
DDC
491.73
Nhan đề
Краткая энциклопедия Домашнего хозайства - Том 1
Nhan đề khác
Từ điển công việc nội trợ
Mô tả vật lý
858 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Nội trợ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Nội trợ
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000081728
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
32634
002
1
004
43004
008
141104s ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456398843
039
[ ]
|a
20241203100104
|b
idtocn
|c
|d
|y
20141104110030
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.73
|b
KPA
090
[ ]
|a
491.73
|b
KPA
245
[0 0]
|a
Краткая энциклопедия Домашнего хозайства - Том 1
246
[ ]
|a
Từ điển công việc nội trợ
300
[ ]
|a
858 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Nội trợ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Nội trợ
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000081728
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000081728
1
K. NN Nga
#1
000081728
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng