THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.021 NGC
Phương pháp luận về 2 hệ thống thống kê kinh tế MPS - SNA
Nguyễn, Văn Chinh.
Thống Kê,
2001.
Hà Nội :
551 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Economic Statistics
Thống kê kinh tế
Kinh tế.
Thống kê kinh tế.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
3267
DDC
330.021
Tác giả CN
Nguyễn, Văn Chinh.
Nhan đề
Phương pháp luận về 2 hệ thống thống kê kinh tế MPS - SNA / Nguyễn Văn Chỉnh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,2001.
Mô tả vật lý
551 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economic Statistics-
Methodology.
Thuật ngữ chủ đề
Thống kê kinh tế-
Phương pháp luận-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Thống kê kinh tế.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
3267
002
1
004
3397
008
040225s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399591
035
[# #]
|a
50483355
039
[ ]
|a
20241202132141
|b
idtocn
|c
20040225000000
|d
hueltt
|y
20040225000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
330.021
|b
NGC
090
[ ]
|a
330.021
|b
NGC
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Chinh.
245
[1 0]
|a
Phương pháp luận về 2 hệ thống thống kê kinh tế MPS - SNA /
|c
Nguyễn Văn Chỉnh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
2001.
300
[ ]
|a
551 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 4]
|a
Economic Statistics
|x
Methodology.
650
[1 7]
|a
Thống kê kinh tế
|x
Phương pháp luận
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Thống kê kinh tế.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0