TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ Đức - kinh nghiệm từ thực tiễn giảng dạy =

Ngôn ngữ Đức - kinh nghiệm từ thực tiễn giảng dạy = : Zielsprache Deutsch - erfahrungen aus der unterrichtspraxis.

 Đại học Hà Nội, 2013..
 Hà Nội: 488 tr.; 30 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:32673
DDC 438.0071
Nhan đề Ngôn ngữ Đức - kinh nghiệm từ thực tiễn giảng dạy = Zielsprache Deutsch - erfahrungen aus der unterrichtspraxis.
Thông tin xuất bản Hà Nội:Đại học Hà Nội,2013..
Mô tả vật lý 488 tr.;30 cm.
Phụ chú Hội thảo khoa học quốc tế lần thứ 2
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Giảng dạy-Kỉ yếu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Kỉ yếu
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30706(1): 000081802
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00132673
0025
00443043
008141105s2013 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456397420
039[ ] |a 20241130095125 |b idtocn |c 20141105091116 |d tult |y 20141105091116 |z tult
041[0 ] |a ger
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 438.0071 |b NGO
090[ ] |a 438.0071 |b NGO
245[0 0] |a Ngôn ngữ Đức - kinh nghiệm từ thực tiễn giảng dạy = |b Zielsprache Deutsch - erfahrungen aus der unterrichtspraxis.
260[ ] |a Hà Nội: |b Đại học Hà Nội, |c 2013..
300[ ] |a 488 tr.; |c 30 cm.
500[ ] |a Hội thảo khoa học quốc tế lần thứ 2
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Giảng dạy |v Kỉ yếu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Kỉ yếu
653[0 ] |a Giảng dạy
655[ 7] |a Kỉ yếu |x Tiếng Đức |x Giảng dạy |2 TVĐHHN
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30706 |j (1): 000081802
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000081802 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000081802
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ