TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ loại tiếng Việt hiện đại

Từ loại tiếng Việt hiện đại

 Giáo dục, 1999.
 In lần thứ 4. Hà Nội : 189 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3273
DDC 495.9221
Tác giả CN Lê, Biên.
Nhan đề Từ loại tiếng Việt hiện đại / Lê Biên.
Lần xuất bản In lần thứ 4.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1999.
Mô tả vật lý 189 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Vietnamese-Gramar-Word.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Ngữ pháp-Từ loại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ loại.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000001268-9, 000002241-2, 000018926
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013273
0021
0043403
005202004091538
008040226s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456412309
035[# #] |a 52437825
039[ ] |a 20241201164513 |b idtocn |c 20200409153819 |d tult |y 20040226000000 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9221 |b LEB
090[ ] |a 495.9221 |b LEB
100[0 ] |a Lê, Biên.
245[1 0] |a Từ loại tiếng Việt hiện đại / |c Lê Biên.
250[ ] |a In lần thứ 4.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999.
300[ ] |a 189 tr. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a Vietnamese |x Gramar |x Word.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Ngữ pháp |x Từ loại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ loại.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000001268-9, 000002241-2, 000018926
890[ ] |a 5 |b 373 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000018926 6 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000018926
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000002242 4 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000002242
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000002241 3 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000002241
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000001269 2 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000001269
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000001268 1 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000001268
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng