TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình khung đào tạo thạc sĩ

Chương trình khung đào tạo thạc sĩ : Chuyên ngành ngôn ngữ Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc

 Đại học Hà Nội, 2006.
 Hà Nội : 11 tr.; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:32759
DDC 418.0071
Tác giả TT Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Hà Nội.
Nhan đề Chương trình khung đào tạo thạc sĩ : Chuyên ngành ngôn ngữ Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc/ Trường Đại học Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2006.
Mô tả vật lý 11 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ-Chương trình giảng dạy-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo.
Từ khóa tự do Chương trình khung.
Từ khóa tự do Trình độ thạc sĩ.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(3): 000080002, 000080025, 000080043
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00132759
00211
00443131
005201906061415
008141106s2006 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456384601
039[ ] |a 20241129172129 |b idtocn |c 20190606141536 |d tult |y 20141106163535 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 418.0071 |b CHU
090[ ] |a 418.0071 |b CHU
110[2 ] |a Bộ Giáo dục và đào tạo. Trường Đại học Hà Nội.
245[1 0] |a Chương trình khung đào tạo thạc sĩ : |b Chuyên ngành ngôn ngữ Anh, Nga, Pháp, Trung Quốc/ |c Trường Đại học Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2006.
300[ ] |a 11 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ |x Chương trình giảng dạy |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Chương trình đào tạo.
653[0 ] |a Chương trình khung.
653[0 ] |a Trình độ thạc sĩ.
655[ 7] |a Chương trình khung |x Ngôn ngữ |2 TVĐHHN.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (3): 000080002, 000080025, 000080043
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080043 2 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000080043
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000080002 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#2 000080002
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
3 000080025 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000080025
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ